william tindal

Định nghĩa

Danh từ riêng: - William Tindal tên của một dịch giả nhà cải cách tôn giáo người Anh. Ông người đã dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh, bản dịch này sau đó trở thành nền tảng cho Bản Kinh Thánh King James. hoạt động truyền bá Kinh Thánh bằng tiếng Anh, ông bị Giáo hội Công giáo phản đối bị kết án tử hình. Ông rời nước Anh năm 1524 bị thiêu sốngAntwerp, Bỉ, vào năm 1536 với tội danh dị giáo.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of William Tindal": di sản của William Tindal, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử tôn giáo ngôn ngữ học.
    • The legacy of William Tindal continues to shape English Bible translations. (Di sản của William Tindal tiếp tục định hình các bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • William Tyndale (biến thể chính tả phổ biến hơn): cùng một người, nhưng "Tyndale" cách viết thông dụng nhất trong tiếng Anh hiện đại.
  • Tindal (cách viết ít phổ biến hơn, thường thấy trong các tài liệu lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Dịch giả Kinh Thánh: người dịch Kinh Thánh.
  • Nhà tử đạo: người chết đức tin (trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
  • "to be burned at the stake": bị thiêu sống trên cọc.
    • William Tindal was burned at the stake in 1536. (William Tindal bị thiêu sống trên cọc vào năm 1536.)
Thành ngữ liên quan
  • "to make a martyr of someone": biến ai đó thành người tử đạo.
    • The church's actions made a martyr of William Tindal. (Hành động của giáo hội đã biến William Tindal thành người tử đạo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "william tindal"